du hí
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Đi chơi, dạo chơi để giải trí: "du hí" chỉ hành động rời khỏi nơi ở thường ngày, đi đến nơi khác để thư giãn, vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Vào mùa xuân, các cô gái trẻ thường đi dạo chơi ngoài đồng để giải trí.)
- (Nhà vua cho phép người dân vào dạo chơi trong vườn thượng uyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"du hí giang hồ": đi chơi khắp nơi, rong chơi đó đây.
- Chàng trai ấy bỏ nhà ra đi du hí giang hồ. (Chàng trai ấy rời nhà để rong chơi khắp nơi.)
"cuộc du hí": chuyến đi chơi, cuộc dạo chơi.
- Cuộc du hí ấy kéo dài suốt ba tháng. (Chuyến đi chơi ấy kéo dài suốt ba tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Du ngoạn (động từ): đi chơi, tham quan cảnh đẹp — gần nghĩa với "du hí" nhưng không có sắc thái cổ.
- Chúng tôi đi du ngoạn vịnh Hạ Long. (Chúng tôi đi tham quan vịnh Hạ Long.)
Du xuân (động từ): đi chơi vào mùa xuân.
- Tục du xuân là nét đẹp văn hóa của người Việt. (Tục đi chơi xuân là nét đẹp văn hóa của người Việt.)
Từ đồng nghĩa
- Dạo chơi: đi lại, lang thang để giải trí.
- Chơi bời: tham gia các hoạt động vui chơi, giải trí (thường mang nghĩa không lành mạnh nếu dùng quá mức).
- Rong chơi: đi chơi khắp nơi, không có mục đích cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Du hí sơn thủy: đi chơi ngắm cảnh núi non, sông nước.
- Các tao nhân mặc khách thường du hí sơn thủy để tìm cảm hứng. (Các nhà thơ thường đi chơi ngắm cảnh núi non sông nước để tìm cảm hứng sáng tác.)